--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hàng xén
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hàng xén
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hàng xén
+
haberdashery. aberdasher, small wares vendor
Lượt xem: 670
Từ vừa tra
+
hàng xén
:
haberdashery. aberdasher, small wares vendor
+
bát nháo
:
Topsyturvy, higgledy-piggledyđồ đạc để bát nháothe furniture was topsyturvy
+
subordinate
:
phụ, phụ thuộc, lệ thuộcto play a subordinate part đóng vai phụsubordinate clause mệnh đề phụ